


Vé tàu Rạch Giá Phú Quốc là lựa chọn tiết kiệm cho du khách đến đảo ngọc Phú Quốc du lịch và công việc. Mua vé tàu cao tốc Rạch Giá đi Phú Quốc online tại Vetaucaotoc.net đa dạng hãng tàu Phú Quốc Express (tàu đỏ), Superdong (tàu trắng), Lightning 68 (tàu xanh). Vé được xuất tự động, giá tốt, hỗ trợ tận tâm.Giá vé tàu Vũng Tàu Côn Đảo chi tiết.

| Hạng ghế | Người lớn | Trẻ em (6-11 tuổi) | Người cao tuổi (từ 60 tuổi) | Đặt mua |
| Phổ thông (Cả tuần) | 315.000đ | 225.000đ | 265.000đ | Đặt vé |
| VIP | 500.000đ | Đặt vé | ||

Nhận diện tàu Phú Quốc Express: Thân tàu nổi bật với 2 màu trắng đỏ, thường in rõ ràng Phú Quốc Express 5,6,7 (Chạy tuyến Rạch Giá – Phú Quốc).
| Hạng ghế | Người lớn | Trẻ em (6-11 tuổi) | Người cao tuổi (từ 60 tuổi) | Người khuyết tật (Công dân VN) | Đặt mua |
| Phổ thông (Cả tuần) | 324.000đ | 235.636đ | 274.909đ | 240.545đ | Đặt vé |

Nhận diện tàu Superdong: Toàn thân bao phủ bởi màu trắng chủ đạo, viền xanh đặc trưng, chữ SUPERDONG được in lớn kèm theo chữ số la mã.
| Hạng ghế | Người lớn | Trẻ em (6-11 tuổi) | Người cao tuổi (từ 60 tuổi) | Đặt mua |
| Phổ thông (Cả tuần) | 320.000đ | 250.000đ | 270.000đ | Đặt vé |
| VIP | 570.000đ | Đặt vé | ||

Nhận diện tàu Lightning 68: Màu xanh lá cây chủ đạo, thân tàu được kẻ trắng hình vòng cung cách điệu, chữ LIGHTNING 68 in dọc theo thân tàu.
Vé tàu Rạch Giá đi Phú Quốc khứ hồi là lựa chọn phổ biến nhất cho du khách muốn ra đảo Ngọc từ đất liền. Với tần suất chuyến dày đặc và nhiều hãng tàu khai thác, việc đặt trước vé khứ hồi không chỉ giúp bạn giữ chỗ chắc chắn cho lượt về mà còn giúp chủ động sắp xếp lịch trình tham quan, vui chơi tại đảo.
Dưới đây là bảng giá vé tàu cao tốc Rạch Giá – Phú Quốc khứ hồi (2 chiều) tham khảo:
| Hãng tàu | Hạng ghế / Đối tượng | Giá vé khứ hồi |
| Phú Quốc Express | Vé VIP | 1.00.000đ |
| Phổ thông (Người lớn) | 630.000đ | |
| Trẻ em (6-11 tuổi) | 450.000đ | |
| Người cao tuổi (≥ 60) | 530.000đ | |
| Superdong | Người lớn | 648.000đ |
| Trẻ em (6-11 tuổi) | 491.272đ | |
| Người cao tuổi (≥ 60) | 569.818đ | |
| Lightning 68 | Vé VIP | 1.140.000đ |
| Người lớn | 640.000đ | |
| Trẻ em (6-11 tuổi) | 500.000đ | |
| Người cao tuổi (≥ 60) | 540.000đ |
Lịch tàu Rạch Giá Phú Quốc được cập nhật liên tục tại website Vetaucaotoc.net để tra cứu thông tin bạn cần thực hiện theo các bước sau:
Lưu ý: Lịch tàu có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thời tiết.
Tùy vào sở thích về không gian và tiện nghi, hành khách có thể lựa chọn giữa thiết kế truyền thống của Superdong hoặc thiết kế hiện đại của Phú Quốc Express.
Sơ đồ của Superdong trên tuyến này được chia làm 2 tầng rõ rệt với số lượng ghế lớn:
Tầng trệt: Bố trí ghế dày đặc theo các khối A-B-C-D và E-F-G-H.
Tầng 1 (Tầng trên):

Phú Quốc Express (Tàu Đỏ) mang đến trải nghiệm cao cấp với cách phân hạng ghế rất rõ ràng ngay trên sơ đồ:
Khoang VIP (Ghế Vàng/Đỏ trên cùng):
Khoang ECO (Ghế Phổ thông):

Kinh nghiệm chọn ghế ngồi
| Thông tin | Bến tàu đi Rạch Giá | Bến tàu đến Phú Quốc |
| Địa điểm | Rạch Giá | Phú Quốc |
| Tên cảng tàu | Cảng tàu Rạch Giá | Cảng Bãi Vòng |
| Hãng vận hành | Phú Quốc Express, Superdong, Lightning 68 | Phú Quốc Express, Superdong, Lightning 68 |
| Địa chỉ |
|
|
| Google Maps | Địa chỉ cảng tàu Rạch Giá | Địa chỉ cảng Bãi Vòng |
| Tiện ích tại cảng |
|
|
Tổng đài đặt vé (tất cả các hãng): 0924 299 898
Đặt vé tàu online tại Vetaucaotoc.net, thanh toán tự động, an toàn, nhanh chóng.
Facebook: Vé Tàu Cao Tốc
Zalo: Zalo OA, Zalo Mini App

Xem thêm: Vé tàu đi Phú Quốc từ Hà Tiên
Ngoài việc nắm rõ cách đặt vé tàu Rạch Giá Phú Quốc, bạn cũng cần biết một số quy định trên tàu dưới đây:
Đặt vé, nhận vé điện tử từ nơi bán vé uy tín.
Mang bản gốc giấy tờ tùy thân: VNeID, Căn Cước, CCCD, Hộ chiếu, Giấy khai sinh (cho trẻ em - *có mộc đỏ).
Có mặt tại bến tàu 45-60 phút trước giờ khởi hành.
Làm thủ tục lên tàu.
Trải nghiệm trên tàu và chờ cập bến.
Đặt vé tàu Rạch Giá Phú Quốc từ Vetaucaotoc.net mang đến cho bạn nhiều lợi ích vượt trội, cụ thể:
| Hãng tàu | Phú Quốc Express | Superdong | Lightning 68 |
| Tên tàu | PQE5, PQE6, PQE8, PQE27 | Superdong X, Superdong XII, Superdong VIII | LIGHTNING68-8, LIGHTNING68-6 |
| Công nghệ | Tàu 2 thân | Tàu 1 thân | Tàu 2 thân |
| Sức chứa | 286-680 ghế | 275 - 306 ghế | 242 ghế |
| Vận tốc | 30 hải lý/giờ (55km/h) | 26–28 hải lý/giờ (48-52km/h) | 29 – 33 hải lý/giờ (54-61km/h) |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 30 phút | 2 giờ 30 phút | 2 giờ 15 phút |
| Tiện ích trên tàu |
|
|
|
Mọi trường hợp hoàn-đổi vé được áp dụng theo quy định hoàn vé đổi vé của từng hãng.
Bình luận